无忧无虑
Trong tiếng Trung, 无忧无虑 (wúyōuwúlǜ) có nghĩa là “vô tư lự; không lo nghĩ; ung dung tự tại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vô tư lự
- không lo nghĩ
- ung dung tự tại
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 无忧无虑 (wúyōuwúlǜ) có nghĩa là “vô tư lự; không lo nghĩ; ung dung tự tại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.