Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无忧无虑

wúyōuwúlǜ

Trong tiếng Trung, 无忧无虑 (wúyōuwúlǜ) có nghĩa là “vô tư lự; không lo nghĩ; ung dung tự tại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô tư lự
  2. không lo nghĩ
  3. ung dung tự tại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在公园里无忧无虑地玩耍。
    Háizimen zài gōngyuán lǐ wúyōuwúlǜ de wánshuǎ.
    Bọn trẻ đang chơi đùa vô tư lự trong công viên.

Chữ Hán

忧
yōu
to worry; to concern oneself with
Từ chứa 忧
虑
lǜ
to think over; to consider
Từ chứa 虑