Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

忧郁

yōuyù

Trong tiếng Trung, 忧郁 (yōuyù) có nghĩa là “u sầu; trầm uất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. u sầu
  2. trầm uất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 阴雨天气总让他觉得有些忧郁。
    Yīnyǔ tiānqì zǒng ràng tā juéde yǒuxiē yōuyù.
    Thời tiết mưa gió luôn khiến anh ấy cảm thấy có chút u sầu.

Chữ Hán

忧
yōu
to worry; to concern oneself with
Từ chứa 忧
郁
yù
strongly fragrant; (of vegetation) lush; luxuriant
Từ chứa 郁