Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

无

wú

Trong tiếng Trung, 无 (wú) có nghĩa là “(văn viết) không có; không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (văn viết) không có
  2. không

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这栋大楼内无需登记即可进入。
    Zhè dòng dàlóu nèi wúxū dēngjì jí kě jìnrù.
    Có thể vào bên trong tòa nhà này mà không cần đăng ký.

Chữ Hán

无
wú
(văn viết) không có; không
Từ chứa 无