Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

担保

dānbǎo

Trong tiếng Trung, 担保 (dānbǎo) có nghĩa là “bảo đảm; cam đoan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo đảm
  2. cam đoan

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我可以为他的诚实担保。
    Wǒ kěyǐ wèi tā de chéngshí dānbǎo.
    Tôi có thể bảo đảm cho sự trung thực của anh ấy.

Chữ Hán