担保
Trong tiếng Trung, 担保 (dānbǎo) có nghĩa là “bảo đảm; cam đoan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảo đảm
- cam đoan
Trong tiếng Trung, 担保 (dānbǎo) có nghĩa là “bảo đảm; cam đoan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.