Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

承担

chéngdān

Trong tiếng Trung, 承担 (chéngdān) có nghĩa là “gánh vác; đảm nhận; chịu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gánh vác
  2. đảm nhận
  3. chịu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要承担这份责任。
    Wǒmen yào chéngdān zhè fèn zérèn.
    Chúng ta phải gánh vác trách nhiệm này.

Chữ Hán