担心
Trong tiếng Trung, 担心 (dānxīn) có nghĩa là “lo lắng; lo âu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lo lắng
- lo âu
Trong tiếng Trung, 担心 (dānxīn) có nghĩa là “lo lắng; lo âu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.