Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

担心

dānxīn

Trong tiếng Trung, 担心 (dānxīn) có nghĩa là “lo lắng; lo âu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lo lắng
  2. lo âu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈很担心我的身体。
    Māma hěn dānxīn wǒ de shēntǐ.
    Mẹ rất lo lắng cho sức khỏe của tôi.

Chữ Hán