Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

抱

bào

Trong tiếng Trung, 抱 (bào) có nghĩa là “ôm; bế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ôm
  2. bế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈轻轻地抱着孩子。
    Māma qīngqīng de bàozhe háizi.
    Người mẹ nhẹ nhàng bế đứa con.

Chữ Hán

抱
bào
ôm; bế
Từ chứa 抱