抱
Trong tiếng Trung, 抱 (bào) có nghĩa là “ôm; bế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ôm
- bế
Trong tiếng Trung, 抱 (bào) có nghĩa là “ôm; bế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.