Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

抱歉

bàoqiàn

Trong tiếng Trung, 抱歉 (bàoqiàn) có nghĩa là “xin lỗi; áy náy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xin lỗi
  2. áy náy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 非常抱歉让你等了这么久。
    Fēicháng bàoqiàn ràng nǐ děngle zhème jiǔ.
    Rất xin lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu như vậy.

Chữ Hán

歉
qiàn
to apologize; to regret
Từ chứa 歉