Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

拥抱

yōngbào

Trong tiếng Trung, 拥抱 (yōngbào) có nghĩa là “ôm; ôm ấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ôm
  2. ôm ấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈热情地拥抱了孩子。
    Māma rèqíng de yōngbào le háizi.
    Người mẹ nhiệt tình ôm lấy đứa trẻ.

Chữ Hán

拥
yōng
to hold in one's arms; to embrace; to surround; to gather around
Từ chứa 拥