拥抱
Trong tiếng Trung, 拥抱 (yōngbào) có nghĩa là “ôm; ôm ấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ôm
- ôm ấp
Trong tiếng Trung, 拥抱 (yōngbào) có nghĩa là “ôm; ôm ấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.