Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

簇拥

cùyōng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 簇擁

Trong tiếng Trung, 簇拥 (cùyōng) có nghĩa là “vây quanh; chen chúc bao quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vây quanh
  2. chen chúc bao quanh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 粉丝们簇拥着歌手走了出来。
    Fěnsīmen cùyōngzhe gēshǒu zǒule chūlái.
    Người hâm mộ vây quanh người ca sĩ cùng bước ra.

Chữ Hán

簇
cù
to cluster; to pile up; cluster; pile
拥
yōng
to hold in one's arms; to embrace; to surround; to gather around
Từ chứa 拥