Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拥护

yōnghù

Trong tiếng Trung, 拥护 (yōnghù) có nghĩa là “ủng hộ; tán thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ủng hộ
  2. tán thành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都拥护这项新政策。
    Dàjiā dōu yōnghù zhè xiàng xīn zhèngcè.
    Mọi người đều ủng hộ chính sách mới này.

Chữ Hán

拥
yōng
to hold in one's arms; to embrace; to surround; to gather around
Từ chứa 拥