拥挤
Trong tiếng Trung, 拥挤 (yōngjǐ) có nghĩa là “đông đúc; chật chội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đông đúc
- chật chội
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 拥挤 (yōngjǐ) có nghĩa là “đông đúc; chật chội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.