Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拥挤

yōngjǐ

Trong tiếng Trung, 拥挤 (yōngjǐ) có nghĩa là “đông đúc; chật chội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đông đúc
  2. chật chội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 早高峰时的地铁总是非常拥挤。
    Zǎo gāofēng shíde dìtiě zǒngshì fēicháng yōngjǐ.
    Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm buổi sáng luôn rất đông đúc.

Chữ Hán

拥
yōng
to hold in one's arms; to embrace; to surround; to gather around
Từ chứa 拥