挤
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 擠
Trong tiếng Trung, 挤 (jǐ) có nghĩa là “đông đúc; chen chúc; bóp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đông đúc
- chen chúc
- bóp
Trong tiếng Trung, 挤 (jǐ) có nghĩa là “đông đúc; chen chúc; bóp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.