Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

挤

jǐ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 擠

Trong tiếng Trung, 挤 (jǐ) có nghĩa là “đông đúc; chen chúc; bóp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đông đúc
  2. chen chúc
  3. bóp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 早上的地铁非常挤。
    Zǎoshang de dìtiě fēicháng jǐ.
    Tàu điện ngầm buổi sáng rất đông đúc.

Chữ Hán

挤
jǐ
đông đúc; chen chúc
Từ chứa 挤