Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

拥有

yōngyǒu

Trong tiếng Trung, 拥有 (yōngyǒu) có nghĩa là “có; sở hữu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có
  2. sở hữu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她拥有很多好朋友。
    Tā yōngyǒu hěn duō hǎo péngyou.
    Cô ấy có rất nhiều bạn tốt.

Chữ Hán

拥
yōng
to hold in one's arms; to embrace; to surround; to gather around
Từ chứa 拥