Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

呵护

hēhù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 呵護

Trong tiếng Trung, 呵护 (hēhù) có nghĩa là “chăm sóc; nâng niu; chở che”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chăm sóc
  2. nâng niu
  3. chở che
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母总是细心呵护孩子。
    Fùmǔ zǒngshì xìxīn hēhù háizi.
    Cha mẹ luôn ân cần chăm sóc con cái.

Chữ Hán