呵
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 呵 (hē) có nghĩa là “ha; mắng mỏ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- ha
- mắng mỏ
Trong tiếng Trung, 呵 (hē) có nghĩa là “ha; mắng mỏ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.