辩护
Trong tiếng Trung, 辩护 (biànhù) có nghĩa là “bào chữa; biện hộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bào chữa
- biện hộ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 辩护 (biànhù) có nghĩa là “bào chữa; biện hộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.