Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

歉意

qiànyì

Trong tiếng Trung, 歉意 (qiànyì) có nghĩa là “lời xin lỗi; lòng áy náy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lời xin lỗi
  2. lòng áy náy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我向您表示深深的歉意。
    Wǒ xiàng nín biǎoshì shēnshēn de qiànyì.
    Tôi xin gửi lời xin lỗi sâu sắc tới bạn.

Chữ Hán

歉
qiàn
to apologize; to regret
Từ chứa 歉
意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意