Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

概念

gàiniàn

Trong tiếng Trung, 概念 (gàiniàn) có nghĩa là “khái niệm; ý niệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khái niệm
  2. ý niệm

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师讲清了这个新概念。
    Lǎoshī jiǎngqīngle zhège xīn gàiniàn.
    Thầy giáo đã giảng rõ khái niệm mới này.

Chữ Hán

概
gài
general; approximate; without exception; categorically
Từ chứa 概