Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

大概

dàgài

Trong tiếng Trung, 大概 (dàgài) có nghĩa là “có lẽ; khoảng chừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có lẽ
  2. khoảng chừng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他大概下午三点到这里。
    Tā dàgài xiàwǔ sān diǎn dào zhèlǐ.
    Anh ấy có lẽ khoảng ba giờ chiều sẽ đến đây.

Chữ Hán

概
gài
general; approximate; without exception; categorically
Từ chứa 概