耳朵
Trong tiếng Trung, 耳朵 (ěrduo) có nghĩa là “tai; vành tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tai
- vành tai
Lượng từ: 只、个、对
Trong tiếng Trung, 耳朵 (ěrduo) có nghĩa là “tai; vành tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 只、个、对