交头接耳
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 交頭接耳
Trong tiếng Trung, 交头接耳 (jiāotóujiē'ěr) có nghĩa là “thì thầm to nhỏ; rỉ tai nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thì thầm to nhỏ
- rỉ tai nhau
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 交头接耳 (jiāotóujiē'ěr) có nghĩa là “thì thầm to nhỏ; rỉ tai nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.