Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

刺耳

cì'ěr

Trong tiếng Trung, 刺耳 (cì'ěr) có nghĩa là “chói tai; gai tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chói tai
  2. gai tai
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 急刹车发出了一阵刺耳的声音。
    Jíshāchē fāchū le yī zhèn cì'ěr de shēngyīn.
    Cú phanh gấp phát ra một tràng âm thanh chói tai.

Chữ Hán