Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

讽刺

fěngcì

Trong tiếng Trung, 讽刺 (fěngcì) có nghĩa là “châm biếm; mỉa mai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. châm biếm
  2. mỉa mai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部小说深刻地讽刺了社会上的贪婪。
    Zhè bù xiǎoshuō shēnkè de fěngcìle shèhuì shàng de tānlán.
    Cuốn tiểu thuyết này châm biếm sâu sắc lòng tham trong xã hội.

Chữ Hán

讽
fěng
to satirize; to mock