刺
Trong tiếng Trung, 刺 (cì) có nghĩa là “gai; đâm; châm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gai
- đâm
- châm
Cách đọc khác: cī — (onom.) whoosh
Trong tiếng Trung, 刺 (cì) có nghĩa là “gai; đâm; châm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: cī — (onom.) whoosh