Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

耳机

ěrjī
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 耳機

Trong tiếng Trung, 耳机 (ěrjī) có nghĩa là “tai nghe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tai nghe
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢戴着耳机听音乐。
    Tā xǐhuan dài zhe ěrjī tīng yīnyuè.
    Anh ấy thích đeo tai nghe để nghe nhạc.

Chữ Hán

机
jī
machine; mechanism; aircraft
Từ chứa 机