耳机
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 耳機
Trong tiếng Trung, 耳机 (ěrjī) có nghĩa là “tai nghe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tai nghe
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 耳机 (ěrjī) có nghĩa là “tai nghe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.