Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

约

yuē
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 約

Trong tiếng Trung, 约 (yuē) có nghĩa là “hẹn; mời; khoảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hẹn
  2. mời
  3. khoảng

Cách đọc khác: yāo — to weigh in a balance or on a scale

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我约了朋友一起看电影。
    Wǒ yuē le péngyou yìqǐ kàn diànyǐng.
    Tôi đã hẹn bạn cùng đi xem phim.

Chữ Hán

约
yuē
hẹn; mời
Từ chứa 约