示范
Trong tiếng Trung, 示范 (shìfàn) có nghĩa là “làm mẫu; thị phạm; sự làm mẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm mẫu
- thị phạm
- sự làm mẫu
Trong tiếng Trung, 示范 (shìfàn) có nghĩa là “làm mẫu; thị phạm; sự làm mẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.