Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

风范

fēngfàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風範

Trong tiếng Trung, 风范 (fēngfàn) có nghĩa là “phong thái; phong độ; phong cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong thái
  2. phong độ
  3. phong cách
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他展现出了大师的风范。
    Tā zhǎnxiàn chūle dàshī de fēngfàn.
    Anh ấy thể hiện phong thái của một bậc thầy.

Chữ Hán