Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

师范

shīfàn

Trong tiếng Trung, 师范 (shīfàn) có nghĩa là “sư phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sư phạm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她从师范大学毕业后当了老师。
    Tā cóng shīfàn dàxué bìyè hòu dāngle lǎoshī.
    Sau khi tốt nghiệp đại học sư phạm, cô ấy đã làm giáo viên.

Chữ Hán

师
shī
teacher; master
Từ chứa 师
范
fàn
pattern; model
Từ chứa 范