Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

防范

fángfàn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 防範

Trong tiếng Trung, 防范 (fángfàn) có nghĩa là “phòng ngừa; đề phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng ngừa
  2. đề phòng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要注意防范电信诈骗。
    Wǒmen yào zhùyì fángfàn diànxìn zhàpiàn.
    Chúng ta phải chú ý đề phòng lừa đảo viễn thông.

Chữ Hán