Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

防守

fángshǒu

Trong tiếng Trung, 防守 (fángshǒu) có nghĩa là “phòng thủ; bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng thủ
  2. bảo vệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们队今天的防守很严密。
    Wǒmen duì jīntiān de fángshǒu hěn yánmì.
    Hàng phòng thủ của đội chúng tôi hôm nay rất chặt chẽ.

Chữ Hán