防守
Trong tiếng Trung, 防守 (fángshǒu) có nghĩa là “phòng thủ; bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phòng thủ
- bảo vệ
Trong tiếng Trung, 防守 (fángshǒu) có nghĩa là “phòng thủ; bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.