保守
Trong tiếng Trung, 保守 (bǎoshǒu) có nghĩa là “bảo thủ; giữ kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảo thủ
- giữ kín
Trong tiếng Trung, 保守 (bǎoshǒu) có nghĩa là “bảo thủ; giữ kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.