Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

保守

bǎoshǒu

Trong tiếng Trung, 保守 (bǎoshǒu) có nghĩa là “bảo thủ; giữ kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo thủ
  2. giữ kín

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请帮我保守这个秘密。
    Qǐng bāng wǒ bǎoshǒu zhège mìmì.
    Xin hãy giúp tôi giữ bí mật này.

Chữ Hán