Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

守候

shǒuhòu

Trong tiếng Trung, 守候 (shǒuhòu) có nghĩa là “chờ đợi; túc trực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chờ đợi
  2. túc trực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈在病床前守候了一夜。
    Māma zài bìngchuáng qián shǒuhòule yīyè.
    Mẹ đã túc trực bên giường bệnh suốt một đêm.

Chữ Hán