Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

那时候

nàshíhou
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 那時候

Trong tiếng Trung, 那时候 (nàshíhou) có nghĩa là “lúc đó; hồi đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lúc đó
  2. hồi đó
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那时候你在做什么呢?
    Nàshíhou nǐ zài zuò shénme ne?
    Lúc đó bạn đang làm gì thế?

Chữ Hán