那时候
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 那時候
Trong tiếng Trung, 那时候 (nàshíhou) có nghĩa là “lúc đó; hồi đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lúc đó
- hồi đó
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 那时候 (nàshíhou) có nghĩa là “lúc đó; hồi đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.