Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

等候

děnghòu

Trong tiếng Trung, 等候 (děnghòu) có nghĩa là “chờ đợi; đợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chờ đợi
  2. đợi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请您在大厅等候片刻。
    Qǐng nín zài dàtīng děnghòu piànkè.
    Xin vui lòng chờ một lát ở sảnh.

Chữ Hán