等候
Trong tiếng Trung, 等候 (děnghòu) có nghĩa là “chờ đợi; đợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chờ đợi
- đợi
Trong tiếng Trung, 等候 (děnghòu) có nghĩa là “chờ đợi; đợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.