Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

初等

chūděng

Trong tiếng Trung, 初等 (chūděng) có nghĩa là “sơ cấp; tiểu học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sơ cấp
  2. tiểu học
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人人都有权利接受初等教育。
    Rénrén dōu yǒu quánlì jiēshòu chūděng jiàoyù.
    Mọi người đều có quyền được hưởng giáo dục tiểu học.

Chữ Hán