相等
Trong tiếng Trung, 相等 (xiāngděng) có nghĩa là “bằng nhau; tương đương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bằng nhau
- tương đương
Trong tiếng Trung, 相等 (xiāngděng) có nghĩa là “bằng nhau; tương đương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.