等待
Trong tiếng Trung, 等待 (děngdài) có nghĩa là “chờ đợi; đợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chờ đợi
- đợi
Trong tiếng Trung, 等待 (děngdài) có nghĩa là “chờ đợi; đợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.