Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

等待

děngdài

Trong tiếng Trung, 等待 (děngdài) có nghĩa là “chờ đợi; đợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chờ đợi
  2. đợi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都在门口等待巴士。
    Dàjiā dōu zài ménkǒu děngdài bāshì.
    Mọi người đều đang chờ xe buýt ở cửa.

Chữ Hán