Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

待会儿

dāihuìr
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 待會兒

Trong tiếng Trung, 待会儿 (dāihuìr) có nghĩa là “lát nữa; một lát; chốc nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lát nữa
  2. một lát
  3. chốc nữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你等一下,我待会儿就过来。
    Nǐ děng yíxià, wǒ dāihuìr jiù guòlái.
    Bạn đợi một chút, lát nữa tôi qua liền.

Chữ Hán