期待
Trong tiếng Trung, 期待 (qīdài) có nghĩa là “mong đợi; kỳ vọng; trông chờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mong đợi
- kỳ vọng
- trông chờ
Trong tiếng Trung, 期待 (qīdài) có nghĩa là “mong đợi; kỳ vọng; trông chờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.