Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

等

děng

Trong tiếng Trung, 等 (děng) có nghĩa là “chờ; đợi; vân vân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chờ
  2. đợi
  3. vân vân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在门口等我。
    Qǐng zài ménkǒu děng wǒ.
    Xin hãy đợi tôi ở cửa.

Chữ Hán

等
děng
chờ; đợi
Từ chứa 等