Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

那么

nàme
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 那麼

Trong tiếng Trung, 那么 (nàme) có nghĩa là “như thế; đến thế; thế thì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. như thế
  2. đến thế
  3. thế thì

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天外面没有那么冷。
    Jīntiān wàimiàn méiyǒu nàme lěng.
    Hôm nay bên ngoài không lạnh đến thế.

Chữ Hán