Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

什么

shénme

Trong tiếng Trung, 什么 (shénme) có nghĩa là “cái gì; gì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cái gì
  2. gì

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你想吃什么?
    Nǐ xiǎng chī shénme?
    Bạn muốn ăn gì?

Chữ Hán

什
shí
ten (used in fractions, writing checks etc); assorted
Từ chứa 什
么
má
exclamatory final particle
Từ chứa 么