守护
Trong tiếng Trung, 守护 (shǒuhù) có nghĩa là “canh giữ; bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- canh giữ
- bảo vệ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 守护 (shǒuhù) có nghĩa là “canh giữ; bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.