Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

守护

shǒuhù

Trong tiếng Trung, 守护 (shǒuhù) có nghĩa là “canh giữ; bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. canh giữ
  2. bảo vệ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 士兵们日夜守护着国家的边境。
    Shìbīngmen rìyè shǒuhùzhe guójiā de biānjìng.
    Các chiến sĩ ngày đêm canh giữ biên giới quốc gia.

Chữ Hán