Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

消防

xiāofáng

Trong tiếng Trung, 消防 (xiāofáng) có nghĩa là “cứu hỏa; phòng cháy chữa cháy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cứu hỏa
  2. phòng cháy chữa cháy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每栋楼都需要消防设备。
    Měi dòng lóu dōu xūyào xiāofáng shèbèi.
    Mỗi tòa nhà đều cần có thiết bị phòng cháy chữa cháy.

Chữ Hán