Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

范畴

fànchóu

Trong tiếng Trung, 范畴 (fànchóu) có nghĩa là “phạm trù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phạm trù

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个问题属于道德的范畴。
    Zhège wèntí shǔyú dàodé de fànchóu.
    Vấn đề này thuộc phạm trù đạo đức.

Chữ Hán

范
fàn
pattern; model
Từ chứa 范
畴
chóu
arable fields; cultivated field