Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

显示

xiǎnshì

Trong tiếng Trung, 显示 (xiǎnshì) có nghĩa là “hiển thị; biểu thị; cho thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiển thị
  2. biểu thị
  3. cho thấy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电脑屏幕上显示着时间。
    Diànnǎo píngmù shàng xiǎnshìzhe shíjiān.
    Màn hình máy tính đang hiển thị thời gian.

Chữ Hán