Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

显出

xiǎnchū
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 顯出

Trong tiếng Trung, 显出 (xiǎnchū) có nghĩa là “hiện ra; lộ ra; tỏ ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện ra
  2. lộ ra
  3. tỏ ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的脸上显出了高兴的神情。
    Tā de liǎn shàng xiǎnchū le gāoxìng de shénqíng.
    Trên khuôn mặt cô ấy hiện ra vẻ vui mừng.

Chữ Hán