显出
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 顯出
Trong tiếng Trung, 显出 (xiǎnchū) có nghĩa là “hiện ra; lộ ra; tỏ ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiện ra
- lộ ra
- tỏ ra
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 显出 (xiǎnchū) có nghĩa là “hiện ra; lộ ra; tỏ ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.