Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

显

xiǎn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 顯

Trong tiếng Trung, 显 (xiǎn) có nghĩa là “lộ ra; tỏ ra; trông có vẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lộ ra
  2. tỏ ra
  3. trông có vẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 深色的衣服很显瘦。
    Shēnsè de yīfu hěn xiǎn shòu.
    Quần áo màu sẫm trông rất thon thả.

Chữ Hán

显
xiǎn
lộ ra; tỏ ra
Từ chứa 显